CÁC DỊCH VỤ, GÓI CƯỚC ÁP DỤNG CHO 3G | |||||||
VIETTEL www.vietteltelecom.vn Tổng đài hỗ trợ: 1900-8198 | |||||||
Stt | Tên Gói Cước | Cước thuê bao | Lưu lượng miễn phí (MB) | Cước lưu lượng (Đ/10KB) | Đối tượng thuê bao | Cách đăng ký: | |
Cước TB | Đơn vị | ||||||
1 | MI0 | 10 | TT & TS | Bước 1: Soạn tin: 3G_ON gửi 161 (Cước phí duy trì dịch vụ: 10,000/tháng) Bước 2: Soạn tin Tên gói cước gửi 191 "_": khoảng trắng. | |||
2 | MI10 | 10.000 | đ/tháng | 25 | 10 | TT & TS | |
3 | MI25 | 25.000 | đ/tháng | 100 | 10 | TT & TS | |
4 | MI50 | 50.000 | đ/tháng | 300 | 10 | TT & TS | |
5 | MI12 | 12.000 | đ/ngày | 250 | 10 | TT & TS | |
6 | MI80 | 80.000 | đ/7 ngày | 1024 | 10 | TT & TS | |
7 | MI200 | 200.000 | đ/30 ngày | 3072 | 10 | TT & TS | |
8 | D-Com | 120đ/Mb | TT | ||||
D-Com250 | 250.000 | đ/30 ngày | 7 Gb | TS | Miễn phí hòa mạng trị giá : 119.000đ | ||
D-Com120 | 120.000 | đ/30 ngày | 2Gb | TS | |||
D-Com40 | 40.000 | đ/30 ngày | 300Mb | TS | |||
MOBIPHONE (ĐÃ BAO GỒM THUẾ VAT) www.mobiphone.vn Tổng đài hỗ trợ: 1800-1090 | |||||||
Stt | Tên Gói Cước | Cước thuê bao | Lưu lượng miễn phí (MB) | Cước lưu lượng (vượt mức) | Đối tượng thuê bao | Cách đăng ký: | |
Cước TB | Đơn vị | ||||||
GÓI CƯỚC VỚI TỐC ĐỘ TỐI ĐA 384 Kbps | |||||||
1 | M0 | 0 | 0 | 0 | 50đ/Kbyte | TT & TS | Đăng ký 3G: Soạn tin CAIDAT_DATA gửi 999 Đăng ký gói cước: Soạn tin DK_DATA_Tên gói cước gửi 999 "_": khoảng trắng Đối với TBTS phải đăng ký thêm gói Fast connect tại cửa hàng của mobiphone. |
2 | M5 | 5000 | đ/30 ngày | 0 | 35đ/10Kbyte | TT & TS | |
3 | M9 | 10000 | đ/30 ngày | 10 | 15đ/10Kbyte | TT & TS | |
4 | M25 | 25000 | đ/30 ngày | 35 | 15đ/10Kbyte | TS | |
5 | M50 | 50000 | đ/30 ngày | 100 | 10đ/10Kbyte | TS | |
6 | D30 | 137500 | đ/30 ngày | 1G | 10đ/10Kbyte | TT & TS | |
7 | D7 | 35000 | đ/7 ngày | 300 | 10đ/10Kbyte | TT & TS | |
8 | D3 | 16500 | đ/3 ngày | 150 | 10đ/10Kbyte | TT & TS | |
9 | D1 | 8000 | đ/ ngày | 100 | 10đ/10Kbyte | TT & TS | |
GÓI CƯỚC VỚI TỐC ĐỘ TỐI ĐA 7.2 Mbps | |||||||
1 | Surf1 | 12000 | đ/ ngày | 250 | 10đ/10Kbyte | TT & TS | |
2 | Surf 7 | 80000 | đ/7 ngày | 1G | 10đ/10Kbyte | TT & TS | |
3 | Surf 30 | 300000 | đ/ 30ngày | 5G | 10đ/10Kbyte | TT & TS | |
VINAPHONE www.vinaphone.com.vn Tổng đài hỗ trợ: 1800-1091 | |||||||
Stt | Tên gói cước | Cước thuê bao | Lưu lượng miễn phí (MB) | Cước vượt mức | Đối tượng thuê bao | Cách đăng ký: | |
Cước TB | Đơn vị | ||||||
1 | M0 | 0 | 0 | 0 | 0 | TT & TS | Không cần đăng ký |
2 | M10 | 10000 | đ/30 ngày | 10 | 15đ/10KB | TT & TS | Bước 1: Soạn tin: GPRS_ON gửi 888 Bước 2: Soạn tin : Tên gói cước_ON gửi 888 "_":Khoảng trắng |
3 | M25 | 25000 | đ/30 ngày | 35 | 15đ/10KB | TT & TS | |
4 | M50 | 50000 | đ/30 ngày | 100 | 10đ/10KB | TT & TS | |
5 | U1 | 12000 | đ/ 1 ngày | Không giới hạn | 0 | TT & TS | |
6 | U7 | 80000 | đ/ 7 ngày | Không giới hạn | 0 | TT & TS | |
7 | U30 | 300000 | đ/30 ngày | Không giới hạn | 0 | TT & TS | |
* Hướng dẫn cài đặt USB 3G ZTE637
Download file hướng dẫn: http://www.mediafire.com/?flutnqdbmlo
* Hướng dẫn cài đặt USB 3G JVJ
Download file hướng dẫn:http://www.mediafire.com/?izztcczknko#1
* Hướng dẫn cài đặt USB 3G SISCOM
Download file hướng dẫn:http://www.mediafire.com/?z2ozynmrm4m
LIÊN KẾT